Bản dịch của từ Rowdy trong tiếng Việt
Rowdy

Rowdy (Adjective)
(Tính từ) Ồn ào, hỗn loạn, quấy phá; miêu tả người hoặc nhóm người gây náo loạn, thiếu trật tự và ồn tới mức khó chịu.
Loud and disorderly riotous boisterous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rowdy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rowdy" có nghĩa là ồn ào, náo nhiệt hoặc hoạt động một cách không kiểm soát. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả những người hoặc một nhóm người thể hiện sự phấn khích thái quá, có thể dẫn đến mất trật tự hoặc gây rối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rowdy" có nghĩa tương đương và được viết giống nhau, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu. Trong hội thoại, người Anh thường sử dụng từ này với sắc thái nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, nơi từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn.
Họ từ
Từ "rowdy" có nghĩa là ồn ào, náo nhiệt hoặc hoạt động một cách không kiểm soát. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả những người hoặc một nhóm người thể hiện sự phấn khích thái quá, có thể dẫn đến mất trật tự hoặc gây rối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rowdy" có nghĩa tương đương và được viết giống nhau, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu. Trong hội thoại, người Anh thường sử dụng từ này với sắc thái nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, nơi từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn.
