rowdy
rowdy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rowdy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rowdy | rowdies |
rowdy (Adjective)
Nghĩa 01
(Tính từ) Ồn ào, hỗn loạn, quấy phá; miêu tả người hoặc nhóm người gây náo loạn, thiếu trật tự và ồn tới mức khó chịu.
Loud and disorderly riotous boisterous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rowdy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rowdy ồn ào | rowdier người xếp hàng | rowdiest rowdiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rowdy" có nghĩa là ồn ào, náo nhiệt hoặc hoạt động một cách không kiểm soát. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả những người hoặc một nhóm người thể hiện sự phấn khích thái quá, có thể dẫn đến mất trật tự hoặc gây rối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rowdy" có nghĩa tương đương và được viết giống nhau, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu. Trong hội thoại, người Anh thường sử dụng từ này với sắc thái nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, nơi từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn.