Bản dịch của từ Rowdy trong tiếng Việt

Rowdy

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rowdy (Adjective)

ɹˈaʊdi
ɹˈaʊdi
01

(Tính từ) Ồn ào, hỗn loạn, quấy phá; miêu tả người hoặc nhóm người gây náo loạn, thiếu trật tự và ồn tới mức khó chịu.

Loud and disorderly riotous boisterous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rowdy (Noun)

ɹˈaʊdi
ɹˈaʊdi
01

(từ cổ, tiếng lóng) tiền mặt sẵn có; tiền tươi (tiền dùng ngay, không phải chuyển khoản).

Uncountable obsolete slang money ready money.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(danh từ) Người ồn ào, hay gây rối và có thể đánh nhau; tay côn đồ hoặc người thích quậy phá nơi công cộng.

Countable A boisterous person a brawler.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ