Bản dịch của từ Rowdy trong tiếng Việt
Rowdy

Rowdy(Noun)
Dạng danh từ của Rowdy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rowdy | Rowdies |
Rowdy(Adjective)
Ồn ào và mất trật tự; náo loạn; náo nhiệt.
Loud and disorderly riotous boisterous.
Dạng tính từ của Rowdy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Rowdy Ồn ào | Rowdier Người xếp hàng | Rowdiest Rowdiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rowdy" có nghĩa là ồn ào, náo nhiệt hoặc hoạt động một cách không kiểm soát. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả những người hoặc một nhóm người thể hiện sự phấn khích thái quá, có thể dẫn đến mất trật tự hoặc gây rối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rowdy" có nghĩa tương đương và được viết giống nhau, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu. Trong hội thoại, người Anh thường sử dụng từ này với sắc thái nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, nơi từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn.
Từ "rowdy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rude", mang nghĩa là thô bạo, hỗn loạn. Nó được cho là có liên quan đến tiếng địa phương của vùng Scotland, nơi từ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17. Ban đầu, "rowdy" mô tả những hành vi ồn ào, gây rối. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ những người có hành vi vô kỷ luật, ầm ĩ, phản ánh sự hỗn loạn trong hành vi xã hội.
Từ "rowdy" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Speaking, nơi mô tả các tình huống xã hội hoặc hành vi con người. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những hành vi ồn ào, phá phách trong các buổi tiệc tùng hoặc sự kiện thể thao. Tình huống này thể hiện sự không kiểm soát và phản ánh đặc điểm của các nhóm người trẻ tuổi hoặc trong môi trường giải trí.
Họ từ
Từ "rowdy" có nghĩa là ồn ào, náo nhiệt hoặc hoạt động một cách không kiểm soát. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả những người hoặc một nhóm người thể hiện sự phấn khích thái quá, có thể dẫn đến mất trật tự hoặc gây rối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rowdy" có nghĩa tương đương và được viết giống nhau, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu. Trong hội thoại, người Anh thường sử dụng từ này với sắc thái nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, nơi từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn.
Từ "rowdy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rude", mang nghĩa là thô bạo, hỗn loạn. Nó được cho là có liên quan đến tiếng địa phương của vùng Scotland, nơi từ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17. Ban đầu, "rowdy" mô tả những hành vi ồn ào, gây rối. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ những người có hành vi vô kỷ luật, ầm ĩ, phản ánh sự hỗn loạn trong hành vi xã hội.
Từ "rowdy" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Speaking, nơi mô tả các tình huống xã hội hoặc hành vi con người. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những hành vi ồn ào, phá phách trong các buổi tiệc tùng hoặc sự kiện thể thao. Tình huống này thể hiện sự không kiểm soát và phản ánh đặc điểm của các nhóm người trẻ tuổi hoặc trong môi trường giải trí.
