Anh - Việt

Bản dịch của từ Rowdy trong tiếng Việt

rowdy

NounAdjective

rowdy (Noun)

/ɹˈaʊdi/
/ɹˈaʊdi/
AI

Nghĩa 01

(danh từ) Người ồn ào, hay gây rối và có thể đánh nhau; tay côn đồ hoặc người thích quậy phá nơi công cộng.

countable A boisterous person a brawler.

Ví dụ
Người hỗn loạn tại bữa tiệc gây rối.The rowdy at the party caused a disturbance.
Người hỗn loạn trong quán bar đã được yêu cầu rời đi.The rowdy in the bar was asked to leave.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ cổ, tiếng lóng) tiền mặt sẵn có; tiền tươi (tiền dùng ngay, không phải chuyển khoản).

uncountable obsolete slang money ready money.

Ví dụ
Anh ấy trả tiền cho đồ uống bằng rowdy.He paid for the drinks with rowdy.
Rowdy đã bị đánh cắp từ máy tính tiền.The rowdy was stolen from the cash register.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rowdy (Noun)

SingularPlural

rowdy

rowdies

rowdy (Adjective)

/ɹˈaʊdi/
/ɹˈaʊdi/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) Ồn ào, hỗn loạn, quấy phá; miêu tả người hoặc nhóm người gây náo loạn, thiếu trật tự và ồn tới mức khó chịu.

Loud and disorderly riotous boisterous.

Ví dụ
Đám đông ồn ào tại buổi hòa nhạc làm gián đoạn sự kiện.The rowdy crowd at the concert disrupted the event.
Hành vi ồn ào của trẻ em trong sân chơi gây ra hỗn loạn.The rowdy behavior of the children in the playground caused chaos.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của rowdy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

rowdy

ồn ào

rowdier

người xếp hàng

rowdiest

rowdiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh