brawler
NounNoun Countable
brawler (Noun)
/bɹˈɔlɚ/
/bɹˈɔlɚ/
AI
Ví dụ
Người đánh nhau đã bị bắt sau khi gây rối tại công viên.The brawler was arrested after causing a disturbance at the park.
Cô tránh xa kẻ đánh nhau trong khu phố để an toàn.She avoids the brawler in her neighborhood to stay safe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
brawler (Noun Countable)
/bɹˈɔlɚ/
/bɹˈɔlɚ/
AI
Ví dụ
Người đánh nhau đã bị bắt vì gây rối trong quán bar.The brawler was arrested for causing a disturbance in the bar.
Cô tránh xa kẻ đánh nhau tại bữa tiệc để an toàn.She avoided the brawler at the party to stay safe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Brawler là một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ người tham gia vào các trận đấu tay đôi hay xô xát, thường diễn ra trong bối cảnh không chính thức hoặc trên đường phố. Từ này có nguồn gốc từ động từ "brawl", có nghĩa là đánh nhau. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "brawler" thường được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách thức sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa và xã hội có thể ảnh hưởng đến tần suất và connotation của từ này.