Anh - Việt

Bản dịch của từ Brawler trong tiếng Việt

brawler

NounNoun Countable

brawler (Noun)

/bɹˈɔlɚ/
/bɹˈɔlɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hay gây gổ, thường tham gia vào những cuộc ẩu đả ồn ào, thô bạo hoặc bạo lực, nhất là ở nơi công cộng.

A person who engages in noisy rough or violent fights especially in a public place.

Ví dụ
Người đánh nhau đã bị bắt sau khi gây rối tại công viên.The brawler was arrested after causing a disturbance at the park.
Cô tránh xa kẻ đánh nhau trong khu phố để an toàn.She avoids the brawler in her neighborhood to stay safe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

brawler (Noun Countable)

/bɹˈɔlɚ/
/bɹˈɔlɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hay gây ẩu đả—một người thường tham gia vào những cuộc xô xát ồn ào, thô bạo hoặc bạo lực, đặc biệt là ở nơi công cộng.

A person who engages in noisy rough or violent fights especially in a public place.

Ví dụ
Người đánh nhau đã bị bắt vì gây rối trong quán bar.The brawler was arrested for causing a disturbance in the bar.
Cô tránh xa kẻ đánh nhau tại bữa tiệc để an toàn.She avoided the brawler at the party to stay safe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh