Bản dịch của từ Fisting trong tiếng Việt

Fisting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fisting(Verb)

ˈfɪstɪŋ
ˈfɪstɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn và dạng danh từ của từ 'fist'

Currently, the present participle and gerund of 'nắm đấm' (fist) are being discussed.

拳头的现在分词和动名词

Ví dụ