Bản dịch của từ Fitting inquiries trong tiếng Việt

Fitting inquiries

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitting inquiries(Noun)

fˈɪtɪŋ ˈɪnkwɪriz
ˈfɪtɪŋ ˈɪnˌkwaɪriz
01

Hành động yêu cầu thông tin

Request for information

请求信息的操作

Ví dụ
02

Một câu hỏi nhằm mục đích thu thập thông tin hoặc làm rõ vấn đề.

A question aimed at seeking information or clarifying an issue.

这是一个用来寻求信息或澄清问题的问题。

Ví dụ
03

Một cuộc điều tra hoặc khảo sát chính thức

An official investigation or review

一项正式的调查或审查

Ví dụ