Bản dịch của từ Fixable trong tiếng Việt

Fixable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixable(Adjective)

fˈɪksəbl̩
fˈɪksəbl̩
01

Có thể gắn vào, có thể đính vào hoặc có thể sửa chữa được (trong ngữ cảnh 'attachable' là 'có thể gắn/đính').

Attachable.

可修复的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có thể sửa chữa được; có khả năng được khôi phục hoặc sửa cho hoạt động bình thường trở lại.

Capable of being fixed repairable.

可修复的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Fixable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fixable

Sửa được

More fixable

Sửa được nhiều hơn

Most fixable

Có thể sửa chữa được nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh