Bản dịch của từ Fixed counter trong tiếng Việt
Fixed counter
Noun [U/C]

Fixed counter(Noun)
fˈɪkst kˈaʊntɐ
ˈfɪkst ˈkaʊntɝ
01
Một điểm đặt cược cố định tại các casino hoặc sự kiện thể thao
A fixed spot to place bets in casinos or sports events
Một địa điểm cố định để đặt cược trong các casino hoặc sự kiện thể thao
Ví dụ
02
Một mặt bàn cố định thường được dùng trong các trò chơi và hoạt động khác nhau để ghi điểm hoặc đếm số
A regular piece usually can't move, and it's used in many games and activities to score points or count.
一种通常固定不动,用于各种游戏和活动中记分或计数的计数台
Ví dụ
