Bản dịch của từ Fixed counter trong tiếng Việt

Fixed counter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixed counter(Noun)

fˈɪkst kˈaʊntɐ
ˈfɪkst ˈkaʊntɝ
01

Một điểm đặt cược cố định tại các casino hoặc sự kiện thể thao

A fixed spot to place bets in casinos or sports events

Một địa điểm cố định để đặt cược trong các casino hoặc sự kiện thể thao

Ví dụ
02

Một mặt bàn cố định thường được dùng trong các trò chơi và hoạt động khác nhau để ghi điểm hoặc đếm số

A regular piece usually can't move, and it's used in many games and activities to score points or count.

一种通常固定不动,用于各种游戏和活动中记分或计数的计数台

Ví dụ
03

Một vật cố định thường xuyên trong các không gian bán lẻ nơi trưng bày các mặt hàng để bán

One essential element in retail stores where goods are displayed for sale.

在零售环境中常见的陈列架,用于展示待售商品

Ví dụ