Bản dịch của từ Fizzing trong tiếng Việt

Fizzing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fizzing(Verb)

fˈɪzɨŋ
fˈɪzɨŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của fiz.

Present participle and gerund of fiz.

Ví dụ
02

Phân từ hiện tại và danh động từ của fizz.

Present participle and gerund of fizz.

Ví dụ

Dạng động từ của Fizzing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fizz

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fizzed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fizzed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fizzes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fizzing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ