Anh - Việt

Bản dịch của từ Fizzing trong tiếng Việt

fizzing

Verb

fizzing (Verb)

/fˈɪzɨŋ/
/fˈɪzɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại/phân từ của động từ “fiz” — miêu tả âm hoặc hành động tạo ra tiếng xèo xèo, sủi bọt hoặc phát ra hơi sủi. Thường dùng để nói về đồ uống có ga, chất lỏng đang sủi bọt hoặc thiết bị/tình huống phát ra âm xì xì.

present participle and gerund of fiz.

Ví dụ
Nước ngọt đang xì xèo to trong bữa tiệc thứ Bảy tuần trước.The soda was fizzing loudly during the party last Saturday.
Các đồ uống tại sự kiện không xì xèo như chúng nên có.The drinks at the event are not fizzing like they should.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dạng hiện tại/phân từ của động từ “fizz”, mô tả hành động phát ra tiếng xì xì hoặc bọt sủi (ví dụ: đồ uống có ga sủi bọt, chất lỏng sủi tăm).

present participle and gerund of fizz.

Ví dụ
Nước ngọt đang xì xèo to ở bữa tiệc tối qua.The soda was fizzing loudly at the party last night.
Các đồ uống không xì xèo, khiến chúng kém thú vị hơn.The drinks were not fizzing, making them less enjoyable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fizzing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fizz

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fizzed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fizzed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fizzes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fizzing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh