fizzing
fizzing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại/phân từ của động từ “fiz” — miêu tả âm hoặc hành động tạo ra tiếng xèo xèo, sủi bọt hoặc phát ra hơi sủi. Thường dùng để nói về đồ uống có ga, chất lỏng đang sủi bọt hoặc thiết bị/tình huống phát ra âm xì xì.
present participle and gerund of fiz.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng hiện tại/phân từ của động từ “fizz”, mô tả hành động phát ra tiếng xì xì hoặc bọt sủi (ví dụ: đồ uống có ga sủi bọt, chất lỏng sủi tăm).
present participle and gerund of fizz.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fizzing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fizz |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fizzed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fizzed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fizzes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fizzing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fizzing" thường được sử dụng để chỉ hiện tượng tạo ra bọt khí trong chất lỏng, đặc biệt là khi một chất lỏng có chứa carbon dioxide. Trong ngữ cảnh khác, "fizzing" cũng có thể miêu tả âm thanh phát ra từ đồ uống có ga khi mở nắp. Dạng viết của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong tổng thể, "fizzing" mang ý nghĩa chỉ sự sinh động và chuyển động, thường được sử dụng trong văn phong mô tả.