Bản dịch của từ Fizzy water trong tiếng Việt

Fizzy water

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fizzy water(Noun)

fˈɪzi wˈɔtɚ
fˈɪzi wˈɔtɚ
01

Nước có gas (nước có bọt) — nước sinh tố (water) được hòa tan khí carbon dioxide để tạo vị nhẹ và bọt sủi, thường uống để giải khát hoặc làm nền cho đồ uống có hương vị.

Water that contains carbon dioxide gas used for taste and bubbles.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh