Bản dịch của từ Flagging trong tiếng Việt

Flagging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flagging(Verb)

flˈægɪŋ
flˈægɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của flag.

Present participle and gerund of flag.

Ví dụ

Dạng động từ của Flagging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Flag

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Flagged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Flagged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flags

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flagging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ