Bản dịch của từ Flagship trong tiếng Việt

Flagship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flagship(Noun)

flˈægʃɪp
flˈægʃɪp
01

Con tàu trong đội tàu (hạm đội) mà sĩ quan chỉ huy cao nhất (đô đốc) dùng làm chỉ huy; tàu đầu đàn, tàu chỉ huy.

The ship in a fleet which carries the commanding admiral.

Ví dụ

Dạng danh từ của Flagship (Noun)

SingularPlural

Flagship

Flagships

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ