Bản dịch của từ Admiral trong tiếng Việt
Admiral

Admiral (Noun)
Admiral John Smith led the navy in the 2021 humanitarian mission.
Đô đốc John Smith đã dẫn dắt hải quân trong nhiệm vụ nhân đạo năm 2021.
The admiral did not attend the social event last weekend.
Đô đốc đã không tham dự sự kiện xã hội cuối tuần trước.
Did Admiral Johnson speak at the social gathering yesterday?
Đô đốc Johnson có phát biểu tại buổi gặp gỡ xã hội hôm qua không?
The admiral butterfly is common in urban gardens like Central Park.
Bướm đô đốc rất phổ biến trong các khu vườn đô thị như Central Park.
The admiral butterfly does not thrive in polluted environments.
Bướm đô đốc không phát triển tốt trong môi trường ô nhiễm.
Have you seen the admiral butterfly near the community garden?
Bạn đã thấy bướm đô đốc gần vườn cộng đồng chưa?
Dạng danh từ của Admiral (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Admiral | Admirals |
Từ "admiral" chỉ cấp bậc cao nhất trong lực lượng hải quân, thường chỉ huy một hạm đội hoặc một khu vực hải quân lớn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Phiên âm Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi phiên âm Mỹ có thể hơi biến đổi. Trong cả hai ngữ cảnh, "admiral" thể hiện quyền lực và trách nhiệm trong quân đội.
Từ "admiral" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "amir al-bahr", nghĩa là "tư lệnh của biển". Qua nhiều thế hệ, từ này được tiếp nhận và chuyển hoá qua tiếng Tây Ban Nha thành "almirante", và từ đó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Trong lịch sử, từ này đã chỉ huy trưởng hải quân, phản ánh quyền lực và trách nhiệm trong lãnh đạo tác chiến trên biển, giữ nguyên ý nghĩa đến ngày nay.
Từ "admiral" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến quân đội hải quân và lãnh đạo cấp cao. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp trong các bài thi nghe, nói, đọc, và viết, chủ yếu do tính chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về lịch sử hải quân, chiến thuật, hoặc trong các tác phẩm văn học và phim ảnh miêu tả nhân vật lãnh đạo quân sự.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



