Bản dịch của từ Admiral trong tiếng Việt

Admiral

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admiral(Noun)

ˈædmɚl
ˈædməɹl
01

Chức danh quân sự cao nhất chỉ huy một hạm đội hoặc lực lượng hải quân; người đứng đầu cấp cao trong hải quân.

The most senior commander of a fleet or navy.

海军上将

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài bướm có cánh sẫm màu (thường là nâu hoặc đen) với các vệt hoặc chấm đỏ hoặc trắng nổi bật.

A butterfly which has dark wings with bold red or white markings.

一种有着深色翅膀和醒目红白斑纹的蝴蝶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Admiral (Noun)

SingularPlural

Admiral

Admirals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh