admiral
Noun
admiral (Noun)
/ˈædmɚl/
/ˈædməɹl/
AI
Ví dụ
Đô đốc John Smith đã dẫn dắt hải quân trong nhiệm vụ nhân đạo năm 2021.Admiral John Smith led the navy in the 2021 humanitarian mission.
Đô đốc đã không tham dự sự kiện xã hội cuối tuần trước.The admiral did not attend the social event last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bướm đô đốc rất phổ biến trong các khu vườn đô thị như Central Park.The admiral butterfly is common in urban gardens like Central Park.
Bướm đô đốc không phát triển tốt trong môi trường ô nhiễm.The admiral butterfly does not thrive in polluted environments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của admiral (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
admiral | admirals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "admiral" chỉ cấp bậc cao nhất trong lực lượng hải quân, thường chỉ huy một hạm đội hoặc một khu vực hải quân lớn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Phiên âm Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi phiên âm Mỹ có thể hơi biến đổi. Trong cả hai ngữ cảnh, "admiral" thể hiện quyền lực và trách nhiệm trong quân đội.