Bản dịch của từ Flashlight trong tiếng Việt
Flashlight

Flashlight (Noun)
Một nguồn sáng nhấp nháy được dùng để phát tín hiệu hoặc đặt trên hải đăng để hướng dẫn tàu thuyền.
A flashing light used for signals and in lighthouses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "flashlight" trong tiếng Anh chỉ dụng cụ chiếu sáng cầm tay, thường sử dụng pin để cung cấp điện. Tại Anh, thuật ngữ tương đương là "torch", mặc dù "flashlight" có thể được hiểu trong ngữ cảnh công nghệ hiện đại. Sự khác biệt giữa "flashlight" và "torch" chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ và vùng địa lý; "flashlight" phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "torch" được ưa chuộng hơn tại Anh. Một số người cũng có thể sử dụng "torch" để chỉ nguồn sáng khác, như chiếc đuốc.
Từ "flashlight" trong tiếng Anh chỉ dụng cụ chiếu sáng cầm tay, thường sử dụng pin để cung cấp điện. Tại Anh, thuật ngữ tương đương là "torch", mặc dù "flashlight" có thể được hiểu trong ngữ cảnh công nghệ hiện đại. Sự khác biệt giữa "flashlight" và "torch" chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ và vùng địa lý; "flashlight" phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "torch" được ưa chuộng hơn tại Anh. Một số người cũng có thể sử dụng "torch" để chỉ nguồn sáng khác, như chiếc đuốc.
