flashing
flashing (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "flash" — diễn tả hành động chớp lên, lóe sáng, hoặc làm cho một vật phát ra ánh sáng ngắn; cũng có thể chỉ hành động phô bày nhanh (như lộ da thịt) hoặc hiện lên thoáng chốc.
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "flash" — diễn tả hành động chớp lên, lóe sáng, hoặc làm cho một vật phát ra ánh sáng ngắn; cũng có thể chỉ hành động phô bày nhanh (như lộ da thịt) hoặc hiện lên thoáng chốc.
present participle and gerund of flash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flashing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flashing |
flashing (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động lột hoặc phô bày bộ phận cơ thể trần truồng (hoặc toàn thân) trong chốc lát, thường diễn ra nơi công cộng; tức là hành vi “vạch áo”/“lộ hàng” nhanh rồi rút lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hiện tượng ánh sáng nhấp nháy, bật-tắt lặp đi lặp lại (ví dụ: bóng đèn nhấp nháy hoặc con trỏ máy tính chớp tắt).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flashing" trong tiếng Anh có nghĩa là phát sáng hoặc nháy sáng. Đây là dạng phân từ hiện tại của động từ "flash", nghĩa là ánh sáng hoặc hình ảnh xuất hiện đột ngột và ngắn ngủi. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách viết và nghĩa của từ này không thay đổi, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Anh. "Flashing" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến ánh sáng, tín hiệu hoặc sự kiện diễn ra nhanh chóng.