Bản dịch của từ Flashing trong tiếng Việt
Flashing

Flashing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flashing (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "flash" — diễn tả hành động chớp lên, lóe sáng, hoặc làm cho một vật phát ra ánh sáng ngắn; cũng có thể chỉ hành động phô bày nhanh (như lộ da thịt) hoặc hiện lên thoáng chốc.
Present participle and gerund of flash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flashing" trong tiếng Anh có nghĩa là phát sáng hoặc nháy sáng. Đây là dạng phân từ hiện tại của động từ "flash", nghĩa là ánh sáng hoặc hình ảnh xuất hiện đột ngột và ngắn ngủi. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách viết và nghĩa của từ này không thay đổi, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Anh. "Flashing" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến ánh sáng, tín hiệu hoặc sự kiện diễn ra nhanh chóng.
Họ từ
Từ "flashing" trong tiếng Anh có nghĩa là phát sáng hoặc nháy sáng. Đây là dạng phân từ hiện tại của động từ "flash", nghĩa là ánh sáng hoặc hình ảnh xuất hiện đột ngột và ngắn ngủi. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách viết và nghĩa của từ này không thay đổi, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Anh. "Flashing" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến ánh sáng, tín hiệu hoặc sự kiện diễn ra nhanh chóng.
