Bản dịch của từ Flashing trong tiếng Việt
Flashing

Flashing(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình dọn đầy kệ hàng bằng cách đưa sản phẩm từ phía sau kệ ra phía trước để che các khoảng trống, làm kệ trông đầy hơn (thường diễn ra trong bán lẻ, siêu thị).
The process of getting rid of gaps on shelves by bringing products from the back of the shelf to the front to create a fuller shelf.
将货物从后面搬到前面以填补架子上的空隙。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Flashing(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "flash" — diễn tả hành động chớp lên, lóe sáng, hoặc làm cho một vật phát ra ánh sáng ngắn; cũng có thể chỉ hành động phô bày nhanh (như lộ da thịt) hoặc hiện lên thoáng chốc.
Present participle and gerund of flash.
闪光,闪现
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Flashing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Flash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Flashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Flashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Flashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Flashing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flashing" trong tiếng Anh có nghĩa là phát sáng hoặc nháy sáng. Đây là dạng phân từ hiện tại của động từ "flash", nghĩa là ánh sáng hoặc hình ảnh xuất hiện đột ngột và ngắn ngủi. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách viết và nghĩa của từ này không thay đổi, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Anh. "Flashing" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến ánh sáng, tín hiệu hoặc sự kiện diễn ra nhanh chóng.
Từ "flashing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "flash", bắt nguồn từ tiếng Trung gian "flascan" hoặc từ nguyên gốc tiếng Bắc Âu "flassha" có nghĩa là "chiếu sáng". Trong ngữ cảnh hiện đại, "flashing" được hiểu là sự phát ra ánh sáng mạnh mẽ và đột ngột. Lịch sử từ này phản ánh sự kết hợp giữa ánh sáng và chuyển động nhanh, thường được sử dụng để mô tả hiện tượng ánh sáng nhấp nháy hoặc các tín hiệu trực quan trong thời đại số.
Từ "flashing" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường liên quan đến các mô tả về giao thông hoặc tín hiệu. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động nhanh chóng và nổi bật, chẳng hạn như đèn nhấp nháy trong quảng cáo hay hiệu ứng trong điện ảnh. Từ này thể hiện sự khẩn cấp hoặc chú ý, góp phần tạo nên sự sinh động trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "flashing" trong tiếng Anh có nghĩa là phát sáng hoặc nháy sáng. Đây là dạng phân từ hiện tại của động từ "flash", nghĩa là ánh sáng hoặc hình ảnh xuất hiện đột ngột và ngắn ngủi. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách viết và nghĩa của từ này không thay đổi, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Anh. "Flashing" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến ánh sáng, tín hiệu hoặc sự kiện diễn ra nhanh chóng.
Từ "flashing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "flash", bắt nguồn từ tiếng Trung gian "flascan" hoặc từ nguyên gốc tiếng Bắc Âu "flassha" có nghĩa là "chiếu sáng". Trong ngữ cảnh hiện đại, "flashing" được hiểu là sự phát ra ánh sáng mạnh mẽ và đột ngột. Lịch sử từ này phản ánh sự kết hợp giữa ánh sáng và chuyển động nhanh, thường được sử dụng để mô tả hiện tượng ánh sáng nhấp nháy hoặc các tín hiệu trực quan trong thời đại số.
Từ "flashing" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường liên quan đến các mô tả về giao thông hoặc tín hiệu. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động nhanh chóng và nổi bật, chẳng hạn như đèn nhấp nháy trong quảng cáo hay hiệu ứng trong điện ảnh. Từ này thể hiện sự khẩn cấp hoặc chú ý, góp phần tạo nên sự sinh động trong giao tiếp.
