Anh - Việt

Bản dịch của từ Flashing trong tiếng Việt

flashing

VerbNoun

flashing (Verb)

/flˈæʃɪŋ/
/flˈæʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "flash" — diễn tả hành động chớp lên, lóe sáng, hoặc làm cho một vật phát ra ánh sáng ngắn; cũng có thể chỉ hành động phô bày nhanh (như lộ da thịt) hoặc hiện lên thoáng chốc.

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "flash" — diễn tả hành động chớp lên, lóe sáng, hoặc làm cho một vật phát ra ánh sáng ngắn; cũng có thể chỉ hành động phô bày nhanh (như lộ da thịt) hoặc hiện lên thoáng chốc.

present participle and gerund of flash.

Ví dụ
Điện thoại của cô ấy đang nhấp nháy với thông báo.Her phone was flashing with notifications.
Bỏ qua đèn nhấp nháy là một mối nguy hiểm về an toàn.Ignoring flashing lights is a safety hazard.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của flashing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

flash

V2

Quá khứ đơn

Past simple

flashed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

flashed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

flashes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

flashing

flashing (Noun)

/ˈflæ.ʃɪŋ/
/ˈflæ.ʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động lột hoặc phô bày bộ phận cơ thể trần truồng (hoặc toàn thân) trong chốc lát, thường diễn ra nơi công cộng; tức là hành vi “vạch áo”/“lộ hàng” nhanh rồi rút lại.

Hành động lột hoặc phô bày bộ phận cơ thể trần truồng (hoặc toàn thân) trong chốc lát, thường diễn ra nơi công cộng; tức là hành vi “vạch áo”/“lộ hàng” nhanh rồi rút lại.

The exposing of ones naked body or part of it in public briefly the action of the verb to flash.

Ví dụ
Vụ việc lộ hàng ở công viên gây xôn xao.The flashing incident at the park caused a commotion.
Cô ấy bị bắt vì lộ hàng khi đang ở nơi công cộng.She was arrested for indecent exposure after flashing in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hiện tượng ánh sáng nhấp nháy, bật-tắt lặp đi lặp lại (ví dụ: bóng đèn nhấp nháy hoặc con trỏ máy tính chớp tắt).

Hiện tượng ánh sáng nhấp nháy, bật-tắt lặp đi lặp lại (ví dụ: bóng đèn nhấp nháy hoặc con trỏ máy tính chớp tắt).

The blinking of a light source such as a light bulb or computers cursor.

Ví dụ
Ánh sáng nhấp nháy của biển quảng cáo thu hút khách hàng đến cửa hàng.The flashing of neon signs attracts customers to the store.
Sự nhấp nháy của thông báo trên mạng xã hội có thể làm mất tập trung.The flashing of notifications on social media can be distracting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh