Bản dịch của từ Flashing trong tiếng Việt

Flashing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flashing (Noun)

ˈflæ.ʃɪŋ
ˈflæ.ʃɪŋ
01

Hiện tượng ánh sáng nhấp nháy, bật-tắt lặp đi lặp lại (ví dụ: bóng đèn nhấp nháy hoặc con trỏ máy tính chớp tắt).

The blinking of a light source such as a light bulb or computers cursor.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động lột hoặc phô bày bộ phận cơ thể trần truồng (hoặc toàn thân) trong chốc lát, thường diễn ra nơi công cộng; tức là hành vi “vạch áo”/“lộ hàng” nhanh rồi rút lại.

The exposing of ones naked body or part of it in public briefly the action of the verb to flash.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flashing (Verb)

flˈæʃɪŋ
flˈæʃɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "flash" — diễn tả hành động chớp lên, lóe sáng, hoặc làm cho một vật phát ra ánh sáng ngắn; cũng có thể chỉ hành động phô bày nhanh (như lộ da thịt) hoặc hiện lên thoáng chốc.

Present participle and gerund of flash.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ