Anh - Việt

Bản dịch của từ Blinking trong tiếng Việt

blinking

AdjectiveVerb

blinking (Adjective)

AI

Nghĩa 01 · Từ 'blinking' ở đây là cách nói nhẹ, vòng vo thay cho từ chửi mạnh 'bloody' trong tiếng Anh — dùng để không nói thô tục mà vẫn biểu lộ bực tức, nhấn mạnh hoặc bất mãn.

Từ 'blinking' ở đây là cách nói nhẹ, vòng vo thay cho từ chửi mạnh 'bloody' trong tiếng Anh — dùng để không nói thô tục mà vẫn biểu lộ bực tức, nhấn mạnh hoặc bất mãn.

used as a euphemism for bloody expletive.

Ví dụ
Chiếc xe đó đã cắt ngang tôi trên đường Main hôm qua.That blinking car cut me off on Main Street yesterday.
Tôi không thấy bất kỳ biển báo nào về sự kiện xã hội.I didn't see any blinking signs about the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

blinking (Verb)

/blˈɪŋkɪŋ/
/blˈɪŋkɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Nháy mắt: hành động đóng rồi mở mắt rất nhanh, thường chỉ việc mắt chớp để bớt khô hoặc như một cử chỉ giao tiếp.

Nháy mắt: hành động đóng rồi mở mắt rất nhanh, thường chỉ việc mắt chớp để bớt khô hoặc như một cử chỉ giao tiếp.

close and open the eyes quickly.

Ví dụ
Cô ấy nhắm mắt nhanh trong sự kiện xã hội tại trường đại học.She was blinking rapidly during the social event at the university.
Anh ấy không nhắm mắt chút nào khi nói trước đám đông.He is not blinking at all while speaking in front of the crowd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh