Bản dịch của từ Blinking trong tiếng Việt

Blinking

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blinking(Adjective)

01

Từ 'blinking' ở đây là cách nói nhẹ, vòng vo thay cho từ chửi mạnh 'bloody' trong tiếng Anh — dùng để không nói thô tục mà vẫn biểu lộ bực tức, nhấn mạnh hoặc bất mãn.

Used as a euphemism for bloody expletive.

该词是对粗俗语的委婉说法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blinking(Verb)

blˈɪŋkɪŋ
blˈɪŋkɪŋ
01

Nháy mắt: hành động đóng rồi mở mắt rất nhanh, thường chỉ việc mắt chớp để bớt khô hoặc như một cử chỉ giao tiếp.

Close and open the eyes quickly.

快速闭合和打开眼睛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ