Bản dịch của từ Blinking trong tiếng Việt

Blinking

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blinking(Verb)

blˈɪŋkɪŋ
blˈɪŋkɪŋ
01

Nhắm và mở mắt nhanh chóng.

Close and open the eyes quickly.

Ví dụ

Blinking(Adjective)

01

Được sử dụng như một uyển ngữ cho 'đẫm máu' (thám hiểm)

Used as a euphemism for bloody expletive.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ