bloody
bloody (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bloody (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bloody |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bloodied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bloodied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bloodies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bloodying |
bloody (Adjective)
Nghĩa 01 · Từ dùng để thể hiện sự tức giận, bực bội hoặc ngạc nhiên; cũng có thể dùng để nhấn mạnh (tương đương với lời chửi nhẹ hoặc cường điệu).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bị phủ kín, dính đầy hoặc chảy máu; có nhiều máu trên bề mặt (thường dùng để mô tả người, vật hoặc chỗ bị thương).
Bị phủ kín, dính đầy hoặc chảy máu; có nhiều máu trên bề mặt (thường dùng để mô tả người, vật hoặc chỗ bị thương).
Covered, smeared, or running with blood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bloody (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bloody đẫm máu | bloodier đẫm máu hơn | bloodiest đẫm máu nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bloody" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một tính từ, có nghĩa là "đẫm máu" hoặc "chết chóc". Trong ngữ cảnh không chính thức, từ này cũng được dùng như một từ cảm thán để diễn đạt sự tức giận hoặc nhấn mạnh, đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Ở tiếng Anh Mỹ, "bloody" ít được sử dụng với nghĩa này và có thể bị coi là thô tục hơn. Do vậy, sự khác biệt trong cách dùng và cảm xúc thể hiện giữa hai biến thể này là đáng lưu ý.