Bản dịch của từ Flat on one's back trong tiếng Việt

Flat on one's back

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flat on one's back(Idiom)

ˈflæ.təˈnwənzˌbæk
ˈflæ.təˈnwənzˌbæk
01

Nằm ngửa (trên lưng), thường vì bị ốm hoặc bị thương nên phải nằm bất động

To be lying down on your back usually because you are ill or injured.

因病或受伤而平躺在背上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh