Bản dịch của từ Flatulence trong tiếng Việt

Flatulence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flatulence(Noun)

ˈflæ.tʃə.ləns
ˈflæ.tʃə.ləns
01

Sự tích tụ hơi (khí) trong đường tiêu hóa, khiến bụng đầy hơi và có thể ợ hoặc xì hơi.

The accumulation of gas in the alimentary canal.

消化道内气体的积聚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Flatulence (Noun)

SingularPlural

-

Flatulence

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ