Bản dịch của từ Flay trong tiếng Việt

Flay

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flay(Verb)

flˈei
flˈei
01

Bóc, lột da (thường là lột da xác hoặc xác động vật), nghĩa là tước bỏ lớp da ra khỏi cơ thể hoặc xác con vật.

Strip the skin off (a corpse or carcass)

剥皮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh