flecked
flecked (Verb)
Nghĩa 01
Là dạng quá khứ/ quá khứ phân từ của “fleck”, nghĩa là có những vết nhỏ, chấm nhỏ hoặc hạt nhỏ rải rác trên bề mặt (ví dụ: rải những chấm nhỏ màu khác lên đồ vật).
simple past and past participle of fleck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flecked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fleck |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flecked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flecked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flecks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flecking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flecked" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả sự xuất hiện của các đốm nhỏ, thường là những điểm khác màu trên bề mặt của vật thể. Từ này có thể sử dụng để mô tả các vật phẩm như vải, đá hoặc da. Ở cả Anh và Mỹ, "flecked" có cùng một cách phát âm và ý nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh, từ này có thể được dùng phổ biến hơn ở Anh trong các mô tả nghệ thuật hoặc thời trang.