Bản dịch của từ Fleck trong tiếng Việt

Fleck

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fleck (Verb)

flɛk
flɛk
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "fleck" (nghĩa: làm cho xuất hiện những vệt nhỏ hoặc những đốm/bụi nhỏ trên bề mặt).

Simple past and past participle of fleck.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ