Bản dịch của từ Fleeing trong tiếng Việt

Fleeing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fleeing (Verb)

ˈfli.ɪŋ
ˈfli.ɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ “flee”, nghĩa là đang chạy trốn, bỏ chạy khỏi nguy hiểm hoặc khỏi nơi nào đó.

Present participle and gerund of flee.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ