Anh - Việt

Bản dịch của từ Fleetingly trong tiếng Việt

fleetingly

Adverb

fleetingly (Adverb)

/flˈitɪŋli/
/flˈitɪŋli/
AI

Nghĩa 01

Theo cách kéo dài trong một thời gian rất ngắn.

In a way that lasts for a very short time.

Ví dụ
Mọi người kết nối thoáng qua tại các sự kiện xã hội như tiệc tùng.People fleetingly connect at social events like parties and gatherings.
Các tương tác xã hội không xảy ra thoáng qua; chúng cần thời gian và nỗ lực.Social interactions do not fleetingly happen; they require time and effort.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh