Anh - Việt
fleetingly
Adverb
fleetingly (Adverb)
/flˈitɪŋli/
/flˈitɪŋli/
AI
Ví dụ
Mọi người kết nối thoáng qua tại các sự kiện xã hội như tiệc tùng.People fleetingly connect at social events like parties and gatherings.
Các tương tác xã hội không xảy ra thoáng qua; chúng cần thời gian và nỗ lực.Social interactions do not fleetingly happen; they require time and effort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fleetingly" là trạng từ có nghĩa là một cách nhanh chóng, thoáng qua, thường chỉ một hành động hoặc trạng thái xảy ra trong khoảng thời gian ngắn. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc ngữ pháp. Tuy nhiên, trong bối cảnh ngữ điệu, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các từ vựng trong văn phong trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường có xu hướng sử dụng ngôn ngữ đơn giản và thân mật hơn.