Bản dịch của từ Flesher trong tiếng Việt

Flesher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flesher(Noun)

flˈɛʃɚ
flˈɛʃəɹ
01

Người mổ thịt; người làm nghề bán hoặc chế biến thịt (mổ, phân loại và chuẩn bị thịt để bán hoặc nấu).

A butcher.

Ví dụ
02

Một con dao dùng để cạo bỏ thịt, mỡ và mô dính trên da thú (trong quá trình làm da).

A knife for fleshing hides.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh