Bản dịch của từ Butcher trong tiếng Việt

Butcher

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butcher (Noun)

bˈʊtʃɚ
bˈʊtʃəɹ
01

Người hành nghề bán thịt; người làm nghề mổ, xẻ và bán các loại thịt trong cửa hàng hoặc chợ.

A person whose trade is cutting up and selling meat in a shop.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Butcher (Verb)

bˈʊtʃɚ
bˈʊtʃəɹ
01

Giết mổ hoặc chặt, xẻ một con vật để lấy thịt làm thực phẩm.

Slaughter or cut up an animal for food.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ