Bản dịch của từ Fletch trong tiếng Việt

Fletch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fletch(Noun)

flɛtʃ
flɛtʃ
01

Một trong những cánh lông gắn ở đuôi mũi tên giúp mũi tên bay ổn định và thẳng.

Each of the feathered vanes of an arrow.

箭羽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fletch (Noun)

SingularPlural

Fletch

Fletches

Fletch(Verb)

flɛtʃ
flɛtʃ
01

Gắn lông vào mũi tên để giúp mũi tên bay thẳng và ổn định khi bắn.

Provide an arrow with feathers for flight.

为箭矢装上羽毛以助飞行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Fletch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fletch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fletched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fletched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fletches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fletching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh