fletch
fletch (Noun)
Nghĩa 01 · Một trong những cánh lông gắn ở đuôi mũi tên giúp mũi tên bay ổn định và thẳng.
Một trong những cánh lông gắn ở đuôi mũi tên giúp mũi tên bay ổn định và thẳng.
Each of the feathered vanes of an arrow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fletch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fletch | fletches |
fletch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fletch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fletch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fletched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fletched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fletches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fletching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fletch là một động từ tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "fletcher", nghĩa là làm nỏ. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó chỉ việc lắp mũi tên vào vỏ hoặc bắn mũi tên (không còn phổ biến). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai phiên bản đều có ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, "fletch" có thể biểu thị hình ảnh trực quan hơn trong một số ngữ cảnh nhất định.