flier
VerbNoun
flier (Verb)
/flˈaɪɚz/
/flˈaɪɚz/
AI
Nghĩa 01 · Phát tờ rơi; đi phát tờ rơi, phân phát tờ quảng cáo cho mọi người.
Phát tờ rơi; đi phát tờ rơi, phân phát tờ quảng cáo cho mọi người.
to distribute flyers or leaflets.
Ví dụ
Họ sẽ phát tờ rơi cho sự kiện cộng đồng vào thứ Bảy này.They will flier the neighborhood for the community event this Saturday.
Cô ấy đã không phát tờ rơi cho cuộc biểu tình tháng trước.She did not flier the streets for the protest last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flier (Noun)
/flˈaɪɚz/
/flˈaɪɚz/
AI
Ví dụ
Người bay đã bay lên trên đám đông trong lễ hội cuối tuần trước.The flier soared above the crowd during the festival last weekend.
Nhiều buổi biểu diễn của người bay đã bị hủy do thời tiết xấu.Many flier performances were canceled due to bad weather conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flier" có nghĩa là một tờ rơi quảng cáo hoặc một người bay, phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "flier" thường được sử dụng để chỉ tờ rơi quảng cáo, trong khi trong tiếng Anh Anh, hình thức "flyer" phổ biến hơn và được sử dụng tương tự. Về mặt phát âm, cả hai từ đều giống nhau, nhưng "flyer" có thể được coi là chuẩn mực trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở hình thức viết và thói quen sử dụng trong từng phương ngữ.