Bản dịch của từ Flier trong tiếng Việt

Flier

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flier(Verb)

flˈaɪɚz
flˈaɪɚz
01

Phát tờ rơi; đi phát tờ rơi, phân phát tờ quảng cáo cho mọi người.

To distribute flyers or leaflets.

发放传单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flier(Noun)

flˈaɪɚz
flˈaɪɚz
01

Người hoặc vật có thể bay (ví dụ: chim, máy bay, côn trùng, hoặc người/thiết bị thực hiện hành động bay).

A person or thing that flies.

飞行者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ