Bản dịch của từ Flintlock trong tiếng Việt

Flintlock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flintlock(Noun)

flˈɪntlɑk
flˈɪntlɑk
01

Một loại súng cổ (thường từ thế kỷ 17–19) được bắn bằng tia lửa do đá lửa (flint) va vào thép tạo ra, chứ không dùng kíp hoặc thuốc nổ hiện đại.

An oldfashioned type of gun fired by a spark from a flint.

一种古老的枪,由火石产生火花发射。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh