Bản dịch của từ Floating wreckage trong tiếng Việt

Floating wreckage

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floating wreckage(Idiom)

ˈfloʊ.tɪŋˈrɛ.kɪdʒ
ˈfloʊ.tɪŋˈrɛ.kɪdʒ
01

Ẩn dụ chỉ một tình huống hỗn loạn, bừa bộn hoặc rối tung lên, như mọi thứ đều bị vứt lăn tăn không có trật tự.

Idiomatic A situation where things are chaotic or disorganized.

混乱的情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh