Bản dịch của từ Floe trong tiếng Việt

Floe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floe(Noun)

flˈoʊ
flˈoʊ
01

Một tảng băng phẳng, lớn, nổi trên mặt nước (thường ở vùng biển lạnh hoặc gần bờ băng).

A sheet of floating ice.

漂浮的冰块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ