Bản dịch của từ Flood tide trong tiếng Việt

Flood tide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flood tide(Noun)

flˈʌdtˌaɪd
flˈʌdtˌaɪd
01

Mực nước cao nhất mà thủy triều đạt tới khi dâng lên.

The highest level reached by a rising tide.

潮水最高点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh