Bản dịch của từ Floor leader trong tiếng Việt

Floor leader

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floor leader(Noun)

floʊɹ lˈidəɹ
floʊɹ lˈidəɹ
01

Người lãnh đạo hoặc đại diện của một đảng chính trị trong nghị viện hoặc cơ quan lập pháp; người đứng đầu nhóm nghị sĩ của đảng ấy trong phiên họp nghị trường.

The leader of a party in a legislative assembly.

立法机构中党的领导者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh