Bản dịch của từ Floor leader trong tiếng Việt
Floor leader

Floor leader (Noun)
Người lãnh đạo hoặc đại diện của một đảng chính trị trong nghị viện hoặc cơ quan lập pháp; người đứng đầu nhóm nghị sĩ của đảng ấy trong phiên họp nghị trường.
The leader of a party in a legislative assembly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Người lãnh đạo tại sàn (floor leader) là thuật ngữ chỉ một thành viên trong quốc hội hoặc cơ quan lập pháp có trách nhiệm tổ chức và quản lý hoạt động của các thành viên thuộc đảng của họ tại sàn nghị sự. Với vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách và chiến lược bỏ phiếu, người lãnh đạo tại sàn thường đại diện cho đảng trong các cuộc thảo luận và tranh luận. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong văn cảnh từng quốc gia, vai trò có thể khác nhau.
Người lãnh đạo tại sàn (floor leader) là thuật ngữ chỉ một thành viên trong quốc hội hoặc cơ quan lập pháp có trách nhiệm tổ chức và quản lý hoạt động của các thành viên thuộc đảng của họ tại sàn nghị sự. Với vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách và chiến lược bỏ phiếu, người lãnh đạo tại sàn thường đại diện cho đảng trong các cuộc thảo luận và tranh luận. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong văn cảnh từng quốc gia, vai trò có thể khác nhau.
