Bản dịch của từ Flossy trong tiếng Việt

Flossy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flossy(Adjective)

flˈɑsi
flˈɑsi
01

Diễn tả thứ gì đó quá phô trương, bóng bẩy và cố tình gây chú ý một cách lố lăng.

Excessively showy.

Ví dụ
02

Mang hoặc giống như loại sợi mảnh hoặc chỉ mềm (floss). Dùng để mô tả vật có bề ngoài sợi, mượt hoặc giống chỉ bông/ chỉ nha khoa.

Of or like floss.

Ví dụ

Dạng tính từ của Flossy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Flossy

Flossy

Flossier

Flossier

Flossiest

Chỉ nha khoa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ