Bản dịch của từ Flouting trong tiếng Việt

Flouting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flouting(Verb)

flˈaʊɾɪŋ
flˈaʊɾɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của flout.

Present participle and gerund of flout.

Ví dụ

Dạng động từ của Flouting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Flout

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Flouted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Flouted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flouts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flouting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ