Bản dịch của từ Flouting trong tiếng Việt

Flouting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flouting(Verb)

flˈaʊɾɪŋ
flˈaʊɾɪŋ
01

Đang/việc chế giễu, phớt lờ, bất chấp hoặc không tôn trọng một quy định, luật lệ, hoặc người có thẩm quyền (dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “flout”).

Present participle and gerund of flout.

Ví dụ

Dạng động từ của Flouting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Flout

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Flouted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Flouted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flouts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flouting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ