Bản dịch của từ Flowchart trong tiếng Việt
Flowchart

Flowchart (Noun)
The flowchart illustrates the steps to join a community service program.
Sơ đồ dòng chảy mô tả các bước tham gia chương trình phục vụ cộng đồng.
Many students do not understand the flowchart for social project planning.
Nhiều sinh viên không hiểu sơ đồ dòng chảy cho kế hoạch dự án xã hội.
Can you explain the flowchart for organizing a charity event?
Bạn có thể giải thích sơ đồ dòng chảy để tổ chức sự kiện từ thiện không?
Flowchart (Verb)
Để tạo ra một sơ đồ.
To create a flowchart.
Teachers often flowchart social issues for better student understanding.
Giáo viên thường tạo sơ đồ dòng cho các vấn đề xã hội để học sinh hiểu rõ hơn.
They do not flowchart the community problems in their presentations.
Họ không tạo sơ đồ dòng cho các vấn đề cộng đồng trong bài thuyết trình.
Can you flowchart the steps to improve social interactions?
Bạn có thể tạo sơ đồ dòng cho các bước cải thiện tương tác xã hội không?
Sơ đồ luồng (flowchart) là một biểu đồ trực quan dùng để biểu thị quy trình hoặc hệ thống thông qua các hình khối và mũi tên chỉ hướng. Các hình khối thường đại diện cho các bước, quyết định hoặc hoạt động, trong khi mũi tên cho thấy chuỗi tiến trình. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, nếu có sự phân biệt, tiếng Anh Anh có thể chú trọng hơn vào việc sử dụng "flowchart" trong ngữ cảnh kinh doanh và giáo dục.
Từ "flowchart" có nguồn gốc từ hai thành phần: "flow" (dòng chảy) và "chart" (biểu đồ). "Flow" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "flowen", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "flōwan", nghĩa là chảy, trong khi "chart" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "carte", có gốc Latin "charta", nghĩa là giấy. Kể từ giữa thế kỷ 20, "flowchart" đã trở thành công cụ thiết yếu trong việc mô tả quy trình và hệ thống, thể hiện sự biến đổi từ các khái niệm trừu tượng thành hình ảnh trực quan dễ hiểu trong kỹ thuật và quản lý.
Biểu đồ dòng chảy (flowchart) là thuật ngữ phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường xuất hiện trong các bài kiểm tra theo dạng sơ đồ hoặc yêu cầu mô tả quy trình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý, lập trình và kỹ thuật, nơi mà việc diễn đạt quy trình hoặc hệ thống một cách trực quan là cần thiết.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp