Bản dịch của từ Floweret trong tiếng Việt

Floweret

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floweret(Noun)

flˈaʊəɹɪt
flˈaʊəɹɪt
01

Một bông nhỏ/tụ bông riêng lẻ của bông cải (như bông cải trắng hoặc súp lơ), tức là từng nhánh/nhúm nhỏ tách ra từ cả đầu bông cải.

A floret especially of cauliflower or broccoli.

花蕾,特别是菜花或西兰花的花蕾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ