Bản dịch của từ Floret trong tiếng Việt

Floret

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floret(Noun)

flˈoʊɹɪt
flˈoʊɹɪt
01

Một nhánh nhỏ có hoa tạo thành phần đầu của bông súp lơ hoặc bông cải — tức là từng cụm nhỏ bạn tách ra khi ăn súp lơ/bông cải.

One of the flowering stems making up a head of cauliflower or broccoli.

花椰菜的花朵

Ví dụ
02

Một trong những bông nhỏ hợp lại tạo thành cả đầu hoa (ví dụ như các bông nhỏ trên bông súp lơ, hoa bồ công anh hoặc hoa cúc), tức là từng hoa con trong cụm hoa tổng hợp.

One of the small flowers making up a composite flower head.

花朵的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Floret (Noun)

SingularPlural

Floret

Florets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ