fluency
fluency (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của fluency (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khả năng đọc trôi chảy reading fluency | Khả năng đọc trôi chảy cải thiện mối quan hệ xã hội giữa Anna và Mark. Reading fluency improves social connections among students like Anna and Mark. |
sự lưu loát trong giao tiếp verbal fluency | Nhiều sinh viên cải thiện khả năng lưu loát bằng cách thảo luận nhóm trong lớp. Many students improve their verbal fluency through group discussions in class. |
khả năng sử dụng ngôn ngữ tiếp xúc oral fluency | Maria đã thể hiện khả năng nói lưu loát trong cuộc tranh luận cộng đồng tuần trước. Maria demonstrated her oral fluency during the community debate last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fluency" (dòng chảy ngôn ngữ) đề cập đến khả năng nói và viết một ngôn ngữ một cách trôi chảy, tự nhiên và chính xác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về phiên âm hay nghĩa. Tuy nhiên, từ "fluency" thường được sử dụng trong bối cảnh ngôn ngữ học, giáo dục, và tâm lý học để chỉ mức độ thành thạo và tự tin trong việc sử dụng một ngôn ngữ. Sự phát triển khả năng này là một yếu tố quan trọng trong việc học ngôn ngữ.
