Anh - Việt

Bản dịch của từ Fluidness trong tiếng Việt

fluidness

Noun

fluidness (Noun)

/flˈudnəs/
/flˈudnəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc tính chất có thể chảy, linh hoạt, dễ thay đổi hình dạng giống như chất lỏng; cũng dùng hình ảnh để chỉ sự mượt mà, trôi chảy trong cách vận hành hoặc biểu đạt.

the state of being fluid.

Ví dụ
Sự linh hoạt trong giao tiếp trong nhóm rõ ràng.The fluidness of communication in the group was evident.
Sự linh hoạt trong mối quan hệ giữa các bạn cùng lớp tạo nên bầu không khí tích cực.The fluidness of relationships among classmates fostered a positive atmosphere.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh