Bản dịch của từ Fluidity trong tiếng Việt
Fluidity

Fluidity (Noun)
His essay lacked fluidity, making it difficult to read.
Bài tiểu luận của anh ấy thiếu sự linh hoạt, làm cho việc đọc trở nên khó khăn.
The lack of fluidity in her speech affected her IELTS score.
Sự thiếu sự linh hoạt trong lời nói của cô ấy ảnh hưởng đến điểm số IELTS của cô ấy.
Did the fluidity of his writing improve after taking writing classes?
Liệu sự linh hoạt của viết của anh ấy có cải thiện sau khi học lớp viết không?
Họ từ
Từ "fluidity" chỉ tính chất hoặc trạng thái có thể dễ dàng thay đổi, di chuyển hoặc biến đổi mà không gặp trở ngại. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường đề cập đến khả năng của chất lỏng để chảy hoặc hình thành. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và văn hóa để chỉ sự linh hoạt trong các khái niệm, danh tính hoặc cấu trúc xã hội. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả về hình thức viết lẫn phát âm.
Từ "fluidity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fluidus", mang nghĩa là "chảy" hoặc "lỏng". Từ gốc này được sử dụng để chỉ tính chất của các chất lỏng, cho thấy khả năng chuyển động và thích nghi. Ở thế kỉ 16, "fluidity" bắt đầu được khai thác trong ngữ cảnh vật lý và hóa học. Ngày nay, thuật ngữ này không chỉ mô tả tính chất vật lý mà còn được mở rộng để chỉ những đặc tính linh hoạt trong các lĩnh vực xã hội và văn hóa.
Từ "fluidity" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Viết, nơi mà việc mô tả các khái niệm liên quan đến sự chuyển động hoặc trạng thái là cần thiết. Trong phần Đọc, từ này có thể gặp trong các bài viết khoa học hoặc báo cáo nghiên cứu. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, "fluidity" thường được sử dụng để mô tả tính linh hoạt trong các lĩnh vực như ngôn ngữ, văn hóa và kinh tế, như trong những cuộc thảo luận về sự đa dạng và biến đổi trong xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp