Bản dịch của từ Rigidity trong tiếng Việt
Rigidity
Noun

Rigidity (Noun)
rɪdʒˈɪdɪti
rɪˈdʒɪdɪti
01
Tình trạng thiếu linh hoạt hoặc dẻo dai
The condition of lacking flexibility or suppleness
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sự nghiêm khắc hay khắt khe về quy tắc hoặc phương thức thực hiện.
Strictness or severity in terms of rules or practices
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
