Anh - Việt

Bản dịch của từ Fluster trong tiếng Việt

fluster

NounVerb

fluster (Noun)

/fləstəɹ/
/flˈʌstɚ/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái bối rối, lúng túng hoặc bị xao nhãng, khiến người ta cảm thấy hồi hộp và không biết phải làm gì.

An agitated or confused state.

Ví dụ
Cô ấy đã trong tình trạng hoảng loạn trước sự kiện xã hội.She was in a fluster before the social event.
Tình trạng hoảng loạn của anh ấy rõ ràng khi anh ấy bước vào phòng đông người.His fluster was evident as he entered the crowded room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fluster (Noun)

SingularPlural

fluster

flusters

fluster (Verb)

/fləstəɹ/
/flˈʌstɚ/
AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó bối rối, lúng túng hoặc hoảng hốt, làm người đó mất bình tĩnh và khó suy nghĩ rõ ràng.

Make (someone) agitated or confused.

Ví dụ
Câu hỏi bất ngờ làm cho học sinh nhút nhát hoang mang trong bài thuyết trình.The unexpected question flustered the shy student during the presentation.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch làm cho người tổ chức tiệc hoang mang.The sudden change of plans flustered the party organizer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fluster (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fluster

V2

Quá khứ đơn

Past simple

flustered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

flustered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

flusters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

flustering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh