Anh - Việt
fluxion
Noun
fluxion (Noun)
/flˈʌkʃn/
/flˈʌkʃn/
AI
Ví dụ
Sự chuyển biến của nỗ lực tiếp cận cộng đồng rõ ràng qua sự tham gia tăng lên.The fluxion of community outreach efforts was evident in increased participation.
Sự chuyển biến của các khoản quyên góp ảnh hưởng tích cực đến các chương trình phúc lợi xã hội.The fluxion of donations positively impacted the social welfare programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fluxion là một thuật ngữ trong toán học, đặc biệt trong lĩnh vực giải tích, được dùng để chỉ sự thay đổi liên tục của một đại lượng theo thời gian. Khái niệm này, phát triển bởi Isaac Newton, thường liên quan đến đạo hàm. Trong tiếng Anh, fluxion chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và hiếm khi gặp trong tiếng Anh hiện đại, nơi thuật ngữ "derivative" trở nên phổ biến hơn. Từ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.