Anh - Việt
fly in the face of
Phrase
fly in the face of (Phrase)
/flˈaɪ ɨn ðə fˈeɪs ˈʌv/
/flˈaɪ ɨn ðə fˈeɪs ˈʌv/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động đi ngược lại chính sách của chính phủ về biến đổi khí hậu.Many activists fly in the face of government policies on climate change.
Họ không đi ngược lại các chuẩn mực xã hội trong cộng đồng của mình.They do not fly in the face of social norms in their community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "fly in the face of" có nghĩa là hành động đi ngược lại hoặc thách thức một cách mạnh mẽ những quy tắc, niềm tin hoặc mong đợi phổ biến. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động hoặc quan điểm trái ngược với chuẩn mực xã hội hay văn hóa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng cụm từ này không khác nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và ngữ nghĩa nhất định phụ thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp địa phương.