focal point
Noun
focal point (Noun)
/fˈoʊkl pɔɪnt/
/fˈoʊkl pɔɪnt/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy là trung tâm chú ý của sự kiện.Her speech was the focal point of the event.
Không phải ai cũng đồng ý rằng vấn đề đó là trung tâm chú ý.Not everyone agreed that the issue was the focal point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của focal point (Noun)
PREPOSITIONVERB + focal point
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
điểm trung tâm cho focal point for | Trung tâm cộng đồng phục vụ như một trọng tâm cho các buổi tụ tập xã hội. The community center serves as a focal point for social gatherings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Điểm hội tụ (focal point) là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như vật lý, quang học và nghệ thuật, chỉ một điểm mà tại đó ánh sáng hoặc sóng tập trung lại. Trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc thiết kế, nó chỉ vị trí trung tâm thu hút sự chú ý. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau ở cách phát âm nhẹ nhàng hơn ở tiếng Anh Anh.