Bản dịch của từ Focal point trong tiếng Việt

Focal point

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Focal point(Noun)

fˈoʊkl pɔɪnt
fˈoʊkl pɔɪnt
01

Điểm trung tâm thu hút sự chú ý hoặc quan tâm; trọng tâm mà xung quanh đó mọi người tập trung nhìn, bàn luận hoặc hành động.

The central point of attention or interest.

中心点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh