Bản dịch của từ Focus on small matters trong tiếng Việt

Focus on small matters

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Focus on small matters(Phrase)

fˈəʊkəs ˈɒn smˈɔːl mˈætəz
ˈfoʊkəs ˈɑn ˈsmɔɫ ˈmætɝz
01

Chìm đắm vào những chi tiết tầm phào

Focus your attention on the trivial details.

专注于琐碎的细节

Ví dụ
02

Xử lý những vấn đề nhỏ nhặt không đáng kể

Deal with or handle trivial issues

处理或应对一些不太重要的问题

Ví dụ
03

Chăm chú vào những chuyện nhỏ nhặt hơn là những việc lớn lao hơn.

Pay attention to the little things rather than bigger issues.

专注于小事情,而不要被大问题所困扰。

Ví dụ