Bản dịch của từ Foe trong tiếng Việt

Foe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foe(Noun)

fˈəʊ
ˈfoʊ
01

Một người có thái độ thù địch hoặc hung hăng đối với ai đó.

A person who is hostile or aggressive towards someone

Ví dụ
02

Một người chống đối hoặc đấu tranh chống lại người khác.

A person who opposes or fights against another

Ví dụ
03

Kẻ thù hoặc đối thủ

An enemy or opponent

Ví dụ