foiling
foiling (Verb)
Nghĩa 01 · Ngăn cản hoặc làm thất bại kế hoạch hay nỗ lực của ai đó hoặc điều gì đó.
Ngăn cản hoặc làm thất bại kế hoạch hay nỗ lực của ai đó hoặc điều gì đó.
Preventing someone or something from succeeding in a plan or attempt
Từ tiếng Việt gần nghĩa
foiling (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động ngăn cản một người, kế hoạch hoặc nỗ lực đạt được thành công.
Hành động ngăn cản một người, kế hoạch hoặc nỗ lực đạt được thành công.
The act of preventing a person plan or attempt from succeeding
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Foiling" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ động từ "foil", mang nghĩa là cản trở hoặc ngăn chặn. Trong ngữ cảnh thể thao, "foiling" thường chỉ về môn thể thao dưới nước, nơi người chơi sử dụng một tấm ván có trang bị cánh nâng để lướt trên mặt nước. Trong tiếng Anh Anh, "foiling" có thể ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi thuật ngữ này thường được dùng rộng rãi hơn trong cả ngữ cảnh thể thao lẫn các lĩnh vực khác như âm nhạc. Cách phát âm hoặc cách viết cũng không có sự khác biệt lớn giữa hai dạng ngôn ngữ này.