Bản dịch của từ Foiling trong tiếng Việt
Foiling

Foiling(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "foil"; dùng để chỉ hành động ngăn chặn, làm thất bại kế hoạch của ai đó, hoặc làm cho một kế hoạch không thành công. Ví dụ: "He is foiling the plan" nghĩa là "anh ấy đang phá hoại/đánh bại kế hoạch đó".
Present participle and gerund of foil.
阻碍;挫败
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Foiling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Foil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Foiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Foiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Foils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Foiling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Foiling" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ động từ "foil", mang nghĩa là cản trở hoặc ngăn chặn. Trong ngữ cảnh thể thao, "foiling" thường chỉ về môn thể thao dưới nước, nơi người chơi sử dụng một tấm ván có trang bị cánh nâng để lướt trên mặt nước. Trong tiếng Anh Anh, "foiling" có thể ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi thuật ngữ này thường được dùng rộng rãi hơn trong cả ngữ cảnh thể thao lẫn các lĩnh vực khác như âm nhạc. Cách phát âm hoặc cách viết cũng không có sự khác biệt lớn giữa hai dạng ngôn ngữ này.
Từ "foiling" có nguồn gốc từ động từ "foil" trong tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Pháp "foiler" và từ tiếng Latinh "foliare", có nghĩa là "cắt tỉa" hoặc "bỏ đi". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động làm giảm bớt, ngăn cản hoặc làm thất bại một kế hoạch hay nỗ lực. Hiện nay, "foiling" thường chỉ hành động cản trở hoặc ngăn chặn thành công một điều gì đó, duy trì mối liên hệ với nguồn gốc của nó về sự chặn đứng hoặc cắt đứt.
Từ "foiling" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, "foiling" thường liên quan đến các tài liệu về nghiên cứu về kỹ thuật và khoa học, trong khi trong phần Viết, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các chiến lược ngăn chặn hoặc phản công. Trong các ngữ cảnh khác, "foiling" thường được dùng trong thể thao như đấu kiếm hoặc các hoạt động liên quan đến nghệ thuật.
Họ từ
"Foiling" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ động từ "foil", mang nghĩa là cản trở hoặc ngăn chặn. Trong ngữ cảnh thể thao, "foiling" thường chỉ về môn thể thao dưới nước, nơi người chơi sử dụng một tấm ván có trang bị cánh nâng để lướt trên mặt nước. Trong tiếng Anh Anh, "foiling" có thể ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi thuật ngữ này thường được dùng rộng rãi hơn trong cả ngữ cảnh thể thao lẫn các lĩnh vực khác như âm nhạc. Cách phát âm hoặc cách viết cũng không có sự khác biệt lớn giữa hai dạng ngôn ngữ này.
Từ "foiling" có nguồn gốc từ động từ "foil" trong tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Pháp "foiler" và từ tiếng Latinh "foliare", có nghĩa là "cắt tỉa" hoặc "bỏ đi". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động làm giảm bớt, ngăn cản hoặc làm thất bại một kế hoạch hay nỗ lực. Hiện nay, "foiling" thường chỉ hành động cản trở hoặc ngăn chặn thành công một điều gì đó, duy trì mối liên hệ với nguồn gốc của nó về sự chặn đứng hoặc cắt đứt.
Từ "foiling" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, "foiling" thường liên quan đến các tài liệu về nghiên cứu về kỹ thuật và khoa học, trong khi trong phần Viết, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các chiến lược ngăn chặn hoặc phản công. Trong các ngữ cảnh khác, "foiling" thường được dùng trong thể thao như đấu kiếm hoặc các hoạt động liên quan đến nghệ thuật.
