Anh - Việt
foldaway
Adjective
foldaway (Adjective)
/fˈoʊldəweɪ/
/fˈoʊldəweɪ/
AI
Ví dụ
Bàn gập trong trung tâm cộng đồng tiết kiệm không gian trong các sự kiện.The foldaway table in the community center saves space during events.
Ghế gập không phù hợp cho các buổi họp mặt gia đình lớn.The foldaway chairs are not suitable for large family gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Foldaway” là một tính từ chỉ tính năng có thể gấp lại hoặc thu gọn khi không sử dụng, thường được áp dụng trong bối cảnh đồ vật như ghế, bàn hay giường giúp tiết kiệm không gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh liên quan đến nội thất và thiết kế.