Bản dịch của từ Foliate trong tiếng Việt
Foliate

Foliate (Adjective)
Được trang trí bằng hình lá hoặc họa tiết giống lá.
Decorated with leaves or leaflike motifs.
Mô tả vật liệu hoặc cấu trúc có dạng các lớp mỏng như lá (các tấm mỏng xếp chồng), tức là cấu tạo thành nhiều phiến/lớp mỏng.
Consisting of thin sheets or laminae.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "foliate" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "có lá" hoặc "bao phủ bằng lá". Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường được dùng để chỉ sự phát triển hoặc hình dạng của cây cối, mô tả các cấu trúc mang đặc điểm lá cây. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn phát âm, và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học và thực vật học.
Họ từ
Từ "foliate" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "có lá" hoặc "bao phủ bằng lá". Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường được dùng để chỉ sự phát triển hoặc hình dạng của cây cối, mô tả các cấu trúc mang đặc điểm lá cây. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn phát âm, và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học và thực vật học.
