Bản dịch của từ Follow time limits trong tiếng Việt
Follow time limits
Phrase

Follow time limits(Phrase)
fˈɒləʊ tˈaɪm lˈɪmɪts
ˈfɑɫoʊ ˈtaɪm ˈɫɪmɪts
01
Tuân thủ các thời hạn hoặc lịch trình đã được thiết lập.
To adhere to established deadlines or schedules
Ví dụ
02
Để đáp ứng các thời gian yêu cầu cho các nhiệm vụ hoặc hoạt động
To meet the required periods for tasks or activities
Ví dụ
03
Không vượt quá thời gian đã phân bổ cho một nhiệm vụ
To not exceed the allocated time for a task
Ví dụ
